Năm 2025 có thể xem là một dấu mốc đặc biệt của ngành lúa gạo Việt Nam. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ những năm trước, thị trường trong năm qua không còn duy trì trạng thái “nóng” mà bước vào chu kỳ điều chỉnh rõ rệt. Giá gạo giảm, biên lợi nhuận thu hẹp, áp lực cạnh tranh gia tăng, đồng thời đặt ra yêu cầu mới cho cả người trồng lúa lẫn doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, chính trong bối cảnh nhiều thách thức đó, thị trường lúa gạo Việt Nam cũng dần bộc lộ những chuyển động tích cực: sự phân hóa mô hình kinh doanh, xu hướng phát triển bền vững và vai trò ngày càng quan trọng của chất lượng, thương hiệu.

Bức tranh toàn cầu: Nguồn cung dồi dào, giá gạo chạm đáy
Theo các báo cáo mới nhất, niên vụ 2025 – 2026 ghi nhận sản lượng gạo toàn cầu đạt khoảng 540,4 triệu tấn, mức cao kỷ lục trong nhiều năm. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ toàn cầu ước đạt 541,9 triệu tấn, tăng nhẹ so với năm trước nhưng không đủ tạo lực đẩy về giá.
Đáng chú ý, Ấn Độ – quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới đã đẩy mạnh nguồn cung với khối lượng xuất khẩu ước đạt 18,5 triệu tấn chỉ trong 10 tháng đầu năm 2025. Tồn kho gạo của nước này lên tới 54,3 triệu tấn, cao gấp hơn 5 lần mức dự trữ an toàn. Điều này khiến thị trường toàn cầu rơi vào trạng thái dư cung kéo dài, tạo áp lực giảm giá rõ rệt.
Trong bối cảnh đó, giá gạo thế giới bắt đầu hạ nhiệt từ giữa năm 2025 và duy trì xu hướng thấp cho đến cuối năm, kéo theo nhiều hệ lụy đối với các quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Sản lượng giữ nhịp, giá trị sụt giảm
Theo số liệu tổng hợp, 11 tháng đầu năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 7,53 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 3,85 tỷ USD. Dù sản lượng vẫn duy trì ở mức cao, giá trị xuất khẩu lại giảm tới 27,4% so với cùng kỳ năm 2024.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ:
- Giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh, chỉ còn khoảng 508 USD/tấn vào tháng 11/2025 (giảm gần 19,3% so với cùng kỳ).
- Thị trường lớn như Philippines – chiếm gần 40% tổng lượng xuất khẩu, tạm thời siết nhập khẩu nhằm bảo vệ sản xuất nội địa.
- Cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu giá thấp như Ấn Độ, Pakistan.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải điều chỉnh chiến lược: hạn chế tồn kho, thu mua theo đơn hàng thay vì đầu cơ, và chấp nhận biên lợi nhuận mỏng hơn.

Giá lúa trong nước có sự chênh lệch giữa các chủng loại
Ở thị trường nội địa, giá lúa tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long trong năm 2025 dao động trong biên độ hẹp. Theo số liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA):
- Giá lúa thường tại ruộng đạt khoảng 5.314 đồng/kg, giảm hơn 26% so với cùng kỳ năm 2024.
- Giá gạo 5% tấm trong nước dao động quanh mức 9.179 đồng/kg, giảm gần 30% so với năm trước.
Mặc dù có những thời điểm giá nhích nhẹ theo mùa vụ, nhưng nhìn chung thị trường vẫn chịu áp lực lớn từ nguồn cung dư thừa và sức mua suy yếu. Điều này đặt ra bài toán không nhỏ cho người trồng lúa, đặc biệt là các hộ sản xuất nhỏ lẻ.

Thị trường nội địa và sự phân hóa giữa các mô hình kinh doanh
Năm 2025 chứng kiến sự phân hóa ngày càng rõ giữa các mô hình kinh doanh trong ngành lúa gạo. Những doanh nghiệp thuần thương mại, phụ thuộc nhiều vào mua bán ngắn hạn, chịu tác động mạnh khi giá giảm và thị trường chậm.
Ngược lại, các doanh nghiệp đầu tư bài bản vào chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu, liên kết nông dân, kiểm soát chất lượng đến truy xuất nguồn gốc đã cho thấy khả năng thích ứng tốt hơn. Theo góc nhìn của nhiều đơn vị trong ngành, trong đó có TOMAX Holding, năm 2025 là thời điểm cho thấy rõ rằng cạnh tranh bằng giá không còn là con đường bền vững.
Gạo chất lượng cao và canh tác bền vững trở thành xu hướng tất yếu
Một trong những chuyển động rõ nét nhất của ngành lúa gạo Việt Nam những năm gần đây là sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các mô hình canh tác bền vững và sản xuất gạo chất lượng cao. Thay vì chạy theo sản lượng, ngày càng nhiều doanh nghiệp và địa phương tập trung vào giá trị dài hạn thông qua các mô hình như gạo hữu cơ, gạo giảm phát thải, gạo canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP hoặc mô hình lúa – tôm thân thiện môi trường.
Theo các báo cáo ngành, diện tích lúa chất lượng cao tại Việt Nam đã tăng đều trong những năm gần đây, chiếm khoảng 60 – 65% tổng diện tích gieo trồng lúa vào năm 2025. Riêng các vùng trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, tỷ lệ diện tích lúa áp dụng quy trình canh tác bền vững đã vượt mốc 30%, cho thấy xu hướng chuyển đổi đang diễn ra rõ nét.
Không chỉ mang lại lợi ích về môi trường, các mô hình này còn giúp nâng cao giá trị hạt gạo. Thực tế cho thấy, gạo được sản xuất theo quy trình bền vững thường có giá bán cao hơn từ 10 – 30% so với gạo thông thường, đồng thời dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Bắc Mỹ. Các tiêu chí về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, sử dụng nước và bảo vệ hệ sinh thái ngày càng trở thành “giấy thông hành” bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì vị thế xuất khẩu lâu dài.
Ở góc độ chiến lược, việc chuyển hướng sang gạo chất lượng cao và canh tác bền vững không chỉ giúp nâng giá trị hạt gạo Việt mà còn giảm áp lực cạnh tranh về giá, gia tăng khả năng thích ứng trước biến động thị trường. Đây được xem là hướng đi tất yếu, giúp ngành lúa gạo Việt Nam từng bước thoát khỏi vòng xoáy “sản lượng cao – giá thấp”, tiến tới phát triển ổn định và bền vững hơn trong dài hạn.

Thị trường nội địa – trụ cột mới trong chiến lược dài hạn
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu liên tục biến động bởi yếu tố cung – cầu toàn cầu, chính sách thương mại và biến động giá, thị trường nội địa đang dần khẳng định vai trò là “bệ đỡ” quan trọng cho ngành lúa gạo Việt Nam. Không còn đơn thuần là nơi tiêu thụ phần dư thừa, thị trường trong nước đang trở thành không gian tăng trưởng chiến lược, nơi giá trị của hạt gạo được nhìn nhận toàn diện hơn, từ chất lượng, an toàn thực phẩm cho đến câu chuyện nguồn gốc và thương hiệu.
Người tiêu dùng Việt ngày càng quan tâm đến sức khỏe, dinh dưỡng và độ an toàn trong từng bữa ăn. Xu hướng này thúc đẩy nhu cầu đối với các dòng gạo chất lượng cao, gạo sạch, gạo canh tác bền vững thay vì chỉ chú trọng yếu tố giá rẻ. Điều đó mở ra cơ hội lớn cho những doanh nghiệp đầu tư bài bản vào vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng.
Theo đánh giá từ các doanh nghiệp trong ngành, trong đó có TOMAX Holding, thị trường nội địa không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định khi xuất khẩu gặp khó, mà còn là nền tảng quan trọng để xây dựng thương hiệu dài hạn. Khi người tiêu dùng trong nước tin tưởng và lựa chọn sản phẩm nội địa chất lượng cao, đó chính là bước đệm vững chắc để gạo Việt nâng tầm giá trị, từng bước khẳng định vị thế bền vững cả trong và ngoài nước.

Góc nhìn và nhận định của TOMAX Holding cho năm 2026
Từ thực tiễn hoạt động và những số liệu quan sát trong năm 2025, TOMAX Holding cho rằng năm 2026 sẽ tiếp tục là một năm nhiều thử thách, nhưng đồng thời mở ra cơ hội rõ nét cho các doanh nghiệp có định hướng phát triển bền vững và đầu tư dài hạn.
Theo nhận định của TOMAX, mặt bằng giá gạo khó có khả năng tăng mạnh trong ngắn hạn khi nguồn cung toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, thị trường sẽ phân hóa ngày càng sâu, trong đó các dòng gạo đại trà, thiếu kiểm soát nguồn gốc sẽ chịu áp lực lớn, còn các sản phẩm gạo chất lượng cao, gạo có câu chuyện vùng trồng và canh tác bền vững sẽ dần lấy lại lợi thế.
TOMAX Holding đánh giá rằng, năm 2026 sẽ là thời điểm giá trị thương hiệu và độ minh bạch chuỗi cung ứng trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng tồn tại của doanh nghiệp. Những đơn vị chủ động kiểm soát vùng nguyên liệu, liên kết chặt chẽ với nông dân và đầu tư vào truy xuất nguồn gốc sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn trước biến động thị trường và yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác.
Bên cạnh xuất khẩu, TOMAX cũng nhận định thị trường nội địa sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng hơn trong chiến lược phát triển ngành. Sự gia tăng của tầng lớp người tiêu dùng trung lưu, cùng xu hướng ưu tiên thực phẩm an toàn, rõ nguồn gốc, sẽ tạo dư địa lớn cho các dòng gạo chất lượng cao được phát triển bài bản.
Ở góc độ dài hạn, TOMAX Holding cho rằng ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước cơ hội tái định vị hình ảnh: từ một quốc gia xuất khẩu gạo số lượng lớn sang một quốc gia cung cấp gạo có giá trị, chất lượng và trách nhiệm. Doanh nghiệp nào sớm thích nghi với tư duy này sẽ có lợi thế bền vững trong giai đoạn 2026 – 2030.
Kết luận
Năm 2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng của ngành lúa gạo Việt Nam khi tăng trưởng không còn dựa vào sản lượng, mà chuyển sang chiều sâu và chất lượng. Trong bối cảnh giá gạo xuất khẩu bình quân giảm khoảng 20 – 30% so với năm 2024, trong khi sản lượng vẫn duy trì hơn 7,5 triệu tấn, giá trị gia tăng trở thành yếu tố sống còn. Thị trường ngày càng ưu tiên gạo có truy xuất nguồn gốc, canh tác bền vững và chất lượng ổn định. Chính sự dịch chuyển này đang đặt nền móng cho một giai đoạn phát triển bền vững hơn, nơi giá trị thật của hạt gạo Việt được định hình bằng uy tín, chất lượng và niềm tin dài hạn của thị trường.
Dữ liệu được tham khảo từ Báo cáo Thị trường Lúa gạo tháng 11, Vietnambiz (2025).